
Hà Nội
V-LeagueGoalkeepers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Văn Chuẩn Quan | GK | 25 | ![]() |
Văn Hoàng Nguyễn | GK | 31 | ![]() |
Đình Hải Phạm | GK | 20 | ![]() |
Defenders
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Anh Tiệp Nguyễn | CB | 20 | ![]() |
Thành Chung Nguyễn | CB | 28 | ![]() |
Adriel Tadeu Ferreira da Silva | CB | 29 | ![]() |
Duy Mạnh Đỗ | CB | 29 | ![]() |
Văn Hà Lê | CB | 22 | ![]() |
Đình Hai Vũ | LB | 26 | ![]() |
Xuân Kiên Nguyễn | LB | 26 | ![]() |
Văn Xuân Lê | LB | 27 | ![]() |
Xuân Mạnh Phạm | RB | 30 | ![]() |
Sỹ Đức Nguyễn | RB | 22 | |
Tiến Long Vũ | RB | 24 | ![]() |
Văn Thắng Trần | RB | 24 | ![]() |
Midfielders
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Hêndrio Araújo da Silva | CAM | 32 | ![]() |
Văn Toàn Đậu | CDM | 29 | ![]() |
Văn Trường Nguyễn | CM | 22 | ![]() |
Pierre Lamothe | CM | 28 | ![]() |
Đức Hoàng Ngô | CM | 23 | ![]() |
Hai Long Nguyễn | RM | 25 | ![]() |
Wingers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Xuân Tú Lê | LW | 26 | ![]() |
Tuấn Hải Phạm | LW | 28 | ![]() |
Luiz Fernando Nascimento | LW | 29 | ![]() |
Attackers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Văn Tùng Nguyễn | ST | 25 | ![]() |
Nguyễn Hà Anh Tuấn | ST | 22 | ![]() |
Văn Quyết Nguyễn | ST | 35 | ![]() |
Daniel Floro da Silva | ST | 30 | ![]() |
David Fisher | ST | 24 | ![]() |
Văn Chuẩn Quan
Văn Hoàng Nguyễn
Đình Hải Phạm
Thành Chung Nguyễn
Duy Mạnh Đỗ
Xuân Kiên Nguyễn
Văn Xuân Lê
Xuân Mạnh Phạm
Tiến Long Vũ
Hêndrio Araújo da Silva
Văn Toàn Đậu
Văn Trường Nguyễn
Pierre Lamothe
Hai Long Nguyễn
Xuân Tú Lê
Tuấn Hải Phạm
Luiz Fernando Nascimento
Văn Tùng Nguyễn
Văn Quyết Nguyễn
David Fisher