
Thể Công-Viettel
V-LeagueGoalkeepers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Văn Phong Phạm | GK | 33 | ![]() |
Xuân Sơn Ngô | GK | 29 | ![]() |
Defenders
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Thanh Bình Nguyễn | CB | 25 | ![]() |
Kyle Colonna | CB | 26 | ![]() |
Tiến Dũng Bùi | CB | 30 | ![]() |
Tuấn Phong Đặng | CB | 23 | ![]() |
Văn Nam Đào | CB | 30 | ![]() |
Minh Tùng Nguyễn | CB | 33 | ![]() |
Viết Tú Đinh | LB | 33 | ![]() |
Tuấn Tài Phan | LB | 25 | ![]() |
Văn Đức Bùi | LB | 29 | ![]() |
Văn Quyết Vũ | RB | 27 | ![]() |
Midfielders
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Văn Trâm Đặng | CDM | 31 | ![]() |
Paulo Tadeu Viana Martins | CDM | 29 | ![]() |
Damian Vũ Thành | CDM | 22 | ![]() |
Tung Duong Thanh | CM | 27 | ![]() |
Văn Tú Nguyễn | CM | 23 | ![]() |
Wesley Natã Wachholz | CM | 31 | ![]() |
Nhật Nam Lê Quốc | CM | 25 | ![]() |
Văn Khang Khuất | LM | 23 | ![]() |
Ngọc Tú Nguyễn | RM | 24 | ![]() |
Hoàng Minh Nguyễn Đức | RM | 28 | ![]() |
Wingers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Nguyễn Hoàng Khanh | LW | 20 | ![]() |
Công Phương Nguyễn | RW | 20 | ![]() |
Pedro Henrique Oliveira da Silva | RW | 29 | ![]() |
Attackers
| Player | Pos | Age | Nat. |
|---|---|---|---|
Sĩ Chiến Nguyễn | ST | 27 | ![]() |
Danh Trung Trần | ST | 25 | ![]() |
Mạnh Dũng Nhâm | ST | 26 | ![]() |
Đăng Dương Nguyễn | ST | 21 | ![]() |
Lucas Vinicius Gonçalves Silva | ST | 34 | ![]() |
Văn Phong Phạm
Xuân Sơn Ngô
Thanh Bình Nguyễn
Tiến Dũng Bùi
Minh Tùng Nguyễn
Viết Tú Đinh
Tuấn Tài Phan
Văn Trâm Đặng


Văn Khang Khuất
Hoàng Minh Nguyễn Đức
Danh Trung Trần
Mạnh Dũng Nhâm